packaging concern
Danh từ:
Công ty đóng gói: "packaging concern" chỉ một doanh nghiệp chuyên đóng gói hàng hóa để phục vụ việc bán lẻ, vận chuyển hoặc lưu kho. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực thương mại và logistics.
- (Công ty đóng gói đã xử lý tất cả các hộp cho dòng sản phẩm mới.)
- (Công ty chúng tôi đã thuê một công ty đóng gói để đảm bảo các mặt hàng dễ vỡ được vận chuyển an toàn.)
"to be a packaging concern": là một công ty đóng gói.
- This facility has been a major packaging concern for decades. (Cơ sở này đã là một công ty đóng gói lớn trong nhiều thập kỷ.)
"packaging concern services": dịch vụ của công ty đóng gói.
- They offer packaging concern services for both small and large businesses. (Họ cung cấp dịch vụ của công ty đóng gói cho cả doanh nghiệp nhỏ và lớn.)
Packaging (danh từ): việc đóng gói; vật liệu đóng gói.
- The packaging of the product was eco-friendly. (Việc đóng gói sản phẩm thân thiện với môi trường.)
Concern (danh từ): công ty, doanh nghiệp (trong ngữ cảnh thương mại).
- He works for a large manufacturing concern. (Anh ấy làm việc cho một công ty sản xuất lớn.)
Packaging company: công ty đóng gói.
- A packaging company specializes in wrapping products for distribution. (Một công ty đóng gói chuyên bao bọc sản phẩm để phân phối.)
Packing firm: hãng đóng gói.
- The packing firm used durable materials for the shipment. (Hãng đóng gói đã sử dụng vật liệu bền cho lô hàng.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "packaging concern", nhưng có thể tham khảo: - Pack up: đóng gói, thu dọn. - We need to pack up the goods before the truck arrives. (Chúng ta cần đóng gói hàng hóa trước khi xe tải đến.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "packaging concern".